𡒄
lẫmHán Việt · Nôm
lấmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+21484
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lẫm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lẫm" · âm tiết lẫm
- lấm — Nôm. Chữ cùng âm "lấm" · âm tiết lấm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𡒄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
disappointed
Giản thể và phồn thể
Chữ 𡒄 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lẫm"
Chữ khác cũng đọc là "lấm"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡒄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡒄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𡒄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).