稟
lẫmHán Việt · Nôm
bẩmHán Việt · Nôm
lắmNôm
bámNôm
bặmNôm
bấmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A1F
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lẫm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lẫm" · âm tiết lẫm
- bẩm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bẩm" · âm tiết bẩm
- lắm — Nôm. Chữ cùng âm "lắm" · âm tiết lắm
- bám — Nôm. Chữ cùng âm "bám" · âm tiết bám
- bặm — Nôm. Chữ cùng âm "bặm" · âm tiết bặm
- bấm — Nôm. Chữ cùng âm "bấm" · âm tiết bấm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 稟 theo lối Nôm
bámGiữ chặt, không rời ra.bẩmTrình thưa một việc gì với cấp trên.lắmĐạt mức độ cao hơn bình thường.bấmẤn đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì.lẫmNhà chứa thóc.bặmMím lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
report to, petition
Giản thể và phồn thể
Chữ 稟 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lẫm"
Chữ khác cũng đọc là "bẩm"
Chữ khác cũng đọc là "lắm"
Chữ khác cũng đọc là "bám"
Chữ khác cũng đọc là "bặm"
Chữ khác cũng đọc là "bấm"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch稅thoát
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 稟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 稟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).