bẩm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəm˧˩] · Huế [ʔɓəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trình thưa một việc gì với cấp trên.
- Cậu cứ mà bẩm quan (Nguyễn Công Hoan)
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.He's mumbling something.
- Tôi là một người hoài nghi bẩm sinh.I'm a born skeptic.
- Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.The shy pupil murmured his answer.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bẩm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bẩm"
bẩm sinhVốn có từ lúc mới sinh ra.lẩm bẩmNói nhỏ trong miệng, chỉ vừa để mình nghe, giọng đều đều.bẩm tínhTính nết vốn có từ khi mới sinh.thưa bẩmBày tỏ trân trọng, có lễ độ, với người trên.thiên bẩmNói tính tình có sẵn từ khi sinh ra.kính bẩmThưa gửi một cách tôn kính (cũ).tố bẩmxem cơ địaphú bẩmNói năng lực tự nhiên đã sẵn có ở một người.tờ bẩmCách gọi khác của tờ trình, dùng để cấp dưới trình lên vua các nội dung để phê duyệt.khí bẩmTư chất sẵn có khi mới sinh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.