bám

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːm˧˦] · Huế [ʔɓaːm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ chặt, không rời ra.
    • Bám vào vách đá trèo lên.
    • Bám vào cành cây.
  2. Theo sát, không lìa ra.
    • Đi đâu bám gót theo sau.
  3. Dựa vào một cách cứng nhắc để làm căn cứ, cơ sở.
    • Bám vào ý kiến của cấp trên .
    • Bám vào cái lí thuyết cũ ấy thì làm sao thoát khỏi vòng luẩn quẩn.
  4. Dựa vào đối tượng khác để tồn tại.
    • Sống bám vào cha mẹ.
  5. Từ lóng (trái nghĩa bay) : Học sinh thi đậu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bám"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bám" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grip · to cling; to stick to
🇨🇳 Tiếng Trung 扒 bā
🇯🇵 Tiếng Nhật 付く つく
🇰🇷 Tiếng Hàn 묻다 mutda
🇷🇺 Tiếng Nga держаться держа́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bám"

Cấu tạo âm tiết

bámâm đầu b · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.