băm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ba mươi.
- Băm mấy rồi mà vẫn chưa chịu lập gia đình.
- Ở tuổi băm rồi.
- Hà Nội băm sáu phố phường. (ca dao)
- Chặt liên tiếp, làm cho nát vụn ra.
- Băm bèo thái khoai.
- Băm thịt nướng chả.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"băm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "băm"
băm bổLàm việc gì đó một cách cắm cúi, mải miết, bằng những động tác nhanh.lang băm(Kng.) . Thầy thuốc dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền.băm vằmBăm nát ra (thường dùng trong lời chửi mắng)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "băm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.