lang băm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [laːŋ˧˧ ʔɓam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kng.) . Thầy thuốc dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền.

Câu ví dụ

  • Anh ta chắc chắn là một lang băm.He must be a quack doctor.
  • Ông ta chắc chắn là một tên lang băm.He must be a quack doctor.

Cấu tạo âm tiết

langâm đầu l · vần ang · thanh ngang
bămâm đầu b · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lang băm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.