bấm

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəm˧˦] · Huế [ʔɓəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ấn đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì.
    • Bấm nút điện.
    • Bấm phím đàn.
    • Bấm chân cho khỏi trượt.
  2. Ấn ngón tay một cách kín đáo vào người khác để ngầm ra hiệu.
    • Bấm nhau cười khúc khích.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bấm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to press; to click
🇨🇳 Tiếng Trung 掐 qiā
🇩🇪 Tiếng Đức drücken
🇹🇭 Tiếng Thái กด kòt
🇮🇹 Tiếng Ý premere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bấm"

Cấu tạo âm tiết

bấmâm đầu b · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.