Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nut̚˧˦ ʔɓəm˧˦] · Huế [nʊk̚˦˧˥ ʔɓəm˦˧˥] · Sài Gòn [nʊk͡p̚˦˥ ʔɓəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật dụng có kích thước nhỏ khi bấm vào sẽ vận hành máy móc hoặc thiết bị.
"nút bấm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | button |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ボタン |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 버튼 beoteun |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | кнопка кно́пка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปุ่ม pùm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il bottone · il pulsante |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nút bấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.