Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔɓaːm˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔɓaːm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔɓaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có sức lao động mà không làm việc, chỉ sống nhờ vào lao động của người khác.
- Sống ăn bám.
- Không chịu đi làm, ăn bám bố mẹ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn bám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.