bẩm tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəm˧˩ tïŋ˧˦] · Huế [ʔɓəm˧˨ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəm˨˩˦ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính nết vốn có từ khi mới sinh.
    • Bẩm tính đã quen giữ nết ương (Nguyễn Công Hoan)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 稟性.

Cấu tạo âm tiết

bẩmâm đầu b · vần âm · thanh hỏi
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bẩm tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.