bẩm sinh

Tính từ
Tính từ
  1. Vốn có từ lúc mới sinh ra.
    • Tật bẩm sinh.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi là một người hoài nghi bẩm sinh.I'm a born skeptic.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 稟生.

"bẩm sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh native · inborn · innate
🇨🇳 Tiếng Trung 天生 tiān shēng
🇰🇷 Tiếng Hàn 타고나다 tagonada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bẩmâm đầu b · vần âm · thanh hỏi
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bẩm sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.