Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bẩm" hay "bẫm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bẩm

Động từ
  1. Trình thưa một việc gì với cấp trên.
    • Cậu cứ mà bẩm quan (Nguyễn Công Hoan)

Hay gặp trong: lẩm bẩm, bẩm sinh, bẩm tính, thiên bẩm, thưa bẩm, tờ bẩm, kính bẩm, tố bẩm, khí bẩm, phú bẩm

Xem đủ "bẩm" →

bẫm

Tính từ
  1. Khoẻ.
    • Cho trâu ăn bẫm.
  2. Dễ có được món lợi lớn.
    • Tự dưng được món bẫm.

Hay gặp trong: vớ bẫm

Xem đủ "bẫm" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.