lắm

Phó từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [lam˧˦] · Huế [lam˦˧˥] · Sài Gòn [lam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đạt mức độ cao hơn bình thường.
    • Khổ lắm anh à.
    • Buồn lắm.
    • Cô ấy xinh lắm.
Tính từ
  1. Có số lượng được coi là hơn bình thường.
    • Lắm mồm lắm miệng.
    • Lắm tiền.
    • Lắm con thì khổ.
    • Lắm thầy thối ma. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lắm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh very; a lot
🇨🇳 Tiếng Trung 太 tài
🇯🇵 Tiếng Nhật 大層 たいそう
🇰🇷 Tiếng Hàn 무척 mucheok
🇹🇭 Tiếng Thái นักหนา nák-nǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lắm"

Cấu tạo âm tiết

lắmâm đầu l · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.