Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˦ t͡ɕe˧˧ mɛw˨˩ lam˧˦ ləwŋ͡m˧˧] · Huế [t͡ɕɔ˨˩˦ t͡ɕej˧˧ mɛw˦˩ lam˦˧˥ ləwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [cɔ˦˥ cej˧˧ mɛw˨˩ lam˦˥ ləwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ sự mỉa mai về hành vi chê bai phán xét người khác, trong khi bản thân mình cũng chẳng tốt đẹp gì hơn.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| chó | âm đầu ch · vần o · thanh sắc |
| chê | âm đầu ch · vần ê · thanh ngang |
| mèo | âm đầu m · vần eo · thanh huyền |
| lắm | âm đầu l · vần ăm · thanh sắc |
| lông | âm đầu l · vần ông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "chó chê mèo lắm lông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.