mèo khen mèo dài đuôi

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛw˨˩ xɛn˧˧ mɛw˨˩ zaːj˨˩ ʔɗuəj˧˧] · Huế [mɛw˦˩ kʰɛŋ˧˧ mɛw˦˩ jaːj˦˩ ʔɗuj˧˧] · Sài Gòn [mɛw˨˩ kʰɛŋ˧˧ mɛw˨˩ jaːj˨˩ ʔɗuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Tự khen chính mình, tự đề cao chính mình.
    • 1947, , '

Cấu tạo âm tiết

mèoâm đầu m · vần eo · thanh huyền
khenâm đầu kh · vần en · thanh ngang
mèoâm đầu m · vần eo · thanh huyền
dàiâm đầu d · vần ai · thanh huyền
đuôiâm đầu đ · vần uôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mèo khen mèo dài đuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.