lắm chuyện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lam˧˦ t͡ɕwiən˧˨ʔ] · Huế [lam˦˧˥ t͡ɕwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lam˦˥ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hay bày vẽ hoặc tham gia những việc không liên quan đến mình, gây phiền phức, rắc rối.
    • Chỉ được cái lắm chuyện!
    • Rõ lắm chuyện!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

lắmâm đầu l · vần ăm · thanh sắc
chuyệnâm đầu ch · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lắm chuyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.