稿
kháoNôm
khảoNôm
Chữ Nôm U+7A3F
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kháo — Nôm. Chữ cùng âm "kháo" · âm tiết kháo
- khảo — Nôm. Chữ cùng âm "khảo" · âm tiết khảo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 稿 theo lối Nôm
khảoTìm tòi trong sách vở để nghiên cứu.kháoĐem chuyện riêng hoặc chuyện còn bí mật của người khác nói ra cho nhiều người biết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
draft, manuscript, rough copy
Chữ khác cũng đọc là "kháo"
Chữ khác cũng đọc là "khảo"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch稅thoát
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 稿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 稿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).