丂

khảoHán Việt
xảoHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E02
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

obstruction of breath (qi) as it seeks release; variant of other characters

Chữ khác cũng đọc là "khảo"

Chữ khác cũng đọc là "xảo"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).