丂
khảoHán Việt
xảoHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E02
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khảo — Hán Việt. Chữ cùng âm "khảo" · âm tiết khảo
- xảo — Hán Việt. Chữ cùng âm "xảo" · âm tiết xảo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
obstruction of breath (qi) as it seeks release; variant of other characters
Chữ khác cũng đọc là "khảo"
Chữ khác cũng đọc là "xảo"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).