考
khảoHán Việt · Nôm
lãoHán Việt · Nôm
khuỷuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8003
- Bộ thủ
- 老 lão số 125
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khảo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khảo" · âm tiết khảo
- lão — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lão" · âm tiết lão
- khuỷu — Nôm. Chữ cùng âm "khuỷu" · âm tiết khuỷu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 考 theo lối Nôm
khảoTìm tòi trong sách vở để nghiên cứu.lãoGià.khuỷuKhớp xương ở giữa đầu dưới cánh tay và đầu trên hai xương cẳng tay.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
examine, test; investigate
Chữ khác cũng đọc là "khảo"
Chữ khác cũng đọc là "lão"
Chữ khác cũng đọc là "khuỷu"
Chữ cùng bộ 老
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 考
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 考 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 考 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).