𦒹

sáuNôm
Chữ Nôm U+264B9
Bộ thủ
老 lão số 125
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦒹 theo lối Nôm

Chữ cùng bộ 老

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦒹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦒹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𦒹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).