耆
chỉHán Việt
kỳHán Việt
kìHán Việt · Nôm
thịHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8006
- Bộ thủ
- 老 lão số 125
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chỉ" · âm tiết chỉ
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kì — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
- thị — Hán Việt. Chữ cùng âm "thị" · âm tiết thị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
man of sixty; aged, old
Chữ khác cũng đọc là "chỉ"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ khác cũng đọc là "thị"
Chữ cùng bộ 老
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).