者
giảHán Việt · Nôm
trảNôm
dãNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8005
- Bộ thủ
- 老 lão số 125
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giả" · âm tiết giả
- trả — Nôm. Chữ cùng âm "trả" · âm tiết trả
- dã — Nôm. Chữ cùng âm "dã" · âm tiết dã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 者 theo lối Nôm
giảKhông phải là thật.trảChim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.dãLàm cho mất hiệu quả, hết tác dụng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
that which; he who; those who
Chữ khác cũng đọc là "giả"
Chữ khác cũng đọc là "trả"
Chữ khác cũng đọc là "dã"
Chữ cùng bộ 老
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 者
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 者 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 者 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).