Chữ Hán Nôm đọc là "dã"
14 chữ có âm đọc "dã" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "dã": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "dã"
也Cũng, cũng vậy, cũng …野open country, field; …冶smelt, fuse metals; c…墅villa, country house埜open country, field; …壄open country, field; …㙒(same as 野) wild; unc…
Chữ Nôm đọc là "dã"
者that which; he who; t…啫(Cant.) interjection …瀉drain off, leak; flow…吔(Cant.) an interjecti…㐌a tribe of savages in…虵忚
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).