啫
trảNôm
dãNôm
dỡNôm
giởNôm
nhảNôm
chảNôm
giãNôm
dạNôm
giaâm Việt
Chữ Nôm U+556B
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trả — Nôm. Chữ cùng âm "trả" · âm tiết trả
- dã — Nôm. Chữ cùng âm "dã" · âm tiết dã
- dỡ — Nôm. Chữ cùng âm "dỡ" · âm tiết dỡ
- giở — Nôm. Chữ cùng âm "giở" · âm tiết giở
- nhả — Nôm. Chữ cùng âm "nhả" · âm tiết nhả
- chả — Nôm. Chữ cùng âm "chả" · âm tiết chả
- giã — Nôm. Chữ cùng âm "giã" · âm tiết giã
- dạ — Nôm. Chữ cùng âm "dạ" · âm tiết dạ
- gia — âm Việt. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 啫 theo lối Nôm
dạ(Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Bụng con người, về mặt chức năng làm nơi chứa và làm tiêu hoá thức ăn, hoặc chứa thai.trảChim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.nhảNói cơm nát quá.chảMón ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.giãĐâm bằng chày.dỡTở ra những thứ dính vào nhau.dãLàm cho mất hiệu quả, hết tác dụng.giởMở một vật gì đang xếp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(Cant.) interjection of warning; phonetic; penis
Chữ khác cũng đọc là "trả"
Chữ khác cũng đọc là "dã"
Chữ khác cũng đọc là "dỡ"
Chữ khác cũng đọc là "giở"
Chữ khác cũng đọc là "nhả"
Chữ khác cũng đọc là "chả"
Chữ khác cũng đọc là "giã"
Chữ khác cũng đọc là "dạ"
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).