Chữ Hán Nôm đọc là "chả"
11 chữ có âm đọc "chả" trong tiếng Việt: 1 chữ có âm Hán Việt, 10 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "chả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "chả"
Chữ Nôm đọc là "chả"
啫(Cant.) interjection …渚small sand bank, islet炙roast, broil; toast; …鯺blowfish𪃲鮺minced and salted fis…鲊minced and salted fis…𠁙𤌄𪃙
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).