Chữ Hán Nôm đọc là "chấn"
9 chữ có âm đọc "chấn" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "chấn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "chấn"
振raise, excite, arouse…填fill in, fill up; mak…唇lips塡fill in, fill up; mak…瑱a gem used as ear plu…甄to examine, discern; …黰young girl's hair sty…㖘(same as 唇) to startl…祳
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).