瑱
thếnHán Việt
điềnHán Việt
chấnHán Việt
trấnHán Việt · Nôm
thiếnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7471
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thến — Hán Việt. Chữ cùng âm "thến"
- điền — Hán Việt. Chữ cùng âm "điền" · âm tiết điền
- chấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "chấn" · âm tiết chấn
- trấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trấn" · âm tiết trấn
- thiến — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiến" · âm tiết thiến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瑱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a gem used as ear plug; a jade earring
Chữ khác cũng đọc là "điền"
Chữ khác cũng đọc là "chấn"
Chữ khác cũng đọc là "trấn"
Chữ khác cũng đọc là "thiến"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瑱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瑱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).