黰
chẩnHán Việt
chấnHán Việt
chânHán Việt
đenNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EF0
- Bộ thủ
- 黑 hắc số 203
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "chẩn" · âm tiết chẩn
- chấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "chấn" · âm tiết chấn
- chân — Hán Việt. Chữ cùng âm "chân" · âm tiết chân
- đen — Nôm. Chữ cùng âm "đen" · âm tiết đen
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
young girl's hair style
Chữ khác cũng đọc là "chẩn"
Chữ khác cũng đọc là "chấn"
Chữ khác cũng đọc là "chân"
Chữ khác cũng đọc là "đen"
Chữ cùng bộ 黑
點đếm黑hắc墨mặc默mặc黨chưởng黜truất黬cảm黴mi黒hắc𪐗hắc黓mắc𪐢sì黔kiềm黕đảm黖hý𪐾sì𪑑ngăm黥kình黧lê黮trẩm黱đại黲thảm黳ê𪒗thâm黵đảm𪓇đen𪓈nghịt黩độc䵝ý䵞kình
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).