黩
độcHán Việt
Có âm Hán Việt U+9EE9
- Bộ thủ
- 黑 hắc số 203
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- độc — Hán Việt. Chữ cùng âm "độc" · âm tiết độc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sự danh ô.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to dishonor, defile, corrupt; soiled
Giản thể và phồn thể
Chữ 黩 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "độc"
Chữ cùng bộ 黑
點đếm黑hắc墨mặc默mặc黨chưởng黜truất黬cảm黴mi黒hắc𪐗hắc黓mắc𪐢sì黔kiềm黕đảm黖hý𪐾sì𪑑ngăm黥kình黧lê黮trẩm黰chẩn黱đại黲thảm黳ê𪒗thâm黵đảm𪓇đen𪓈nghịt䵝ý䵞kình
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).