碡
độcHán Việt · Nôm
trụNôm
trụcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+78A1
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- độc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "độc" · âm tiết độc
- trụ — Nôm. Chữ cùng âm "trụ" · âm tiết trụ
- trục — Nôm. Chữ cùng âm "trục" · âm tiết trục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 碡 theo lối Nôm
trụcBộ phận thẳng và dài quanh đó một vật quay.độcCó tác dụng làm hại sức khoẻ hoặc làm cho chết.trụCột vững chắc để đỡ vật nặng; cột cái.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stone roller used to level fields
Chữ khác cũng đọc là "độc"
Chữ khác cũng đọc là "trụ"
Chữ khác cũng đọc là "trục"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).