碡

độcHán Việt · Nôm
trụNôm
trụcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+78A1
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 碡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stone roller used to level fields

Chữ khác cũng đọc là "độc"

Xem cả 47 chữ đọc là "độc" →

Chữ khác cũng đọc là "trụ"

Chữ khác cũng đọc là "trục"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).