読
đậuHán Việt · Nôm
độcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8AAD
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đậu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đậu" · âm tiết đậu
- độc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "độc" · âm tiết độc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 読 theo lối Nôm
đậuCây nhỏ, có nhiều loài, tràng hoa gồm năm cánh hình bướm, quả dài, chứa một dãy hạt, quả hay hạt dùng làm thức ăn.độcCó tác dụng làm hại sức khoẻ hoặc làm cho chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
read, study; pronounce
Chữ khác cũng đọc là "đậu"
Chữ khác cũng đọc là "độc"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 読
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 読 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).