Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

凟

độcHán Việt
Có âm Hán Việt U+51DF
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Làm khó chịu, quấy rầy, hành động thô lỗ.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to be rude to, to annoy, to profane; to trouble, to harass

Giản thể và phồn thể

Chữ 凟 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "độc"

Xem cả 47 chữ đọc là "độc" →

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).