㾄
độcHán Việt
rùNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3F84
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- độc — Hán Việt. Chữ cùng âm "độc" · âm tiết độc
- rù — Nôm. Chữ cùng âm "rù" · âm tiết rù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㾄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form same as 讟) to libel; to slander; complaints; grumblings, blames or curses; to blame, (same as 怞) to grieve, sorrowful, sad and weary
Chữ khác cũng đọc là "độc"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㾄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㾄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).