Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㾄

độcHán Việt
rùNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3F84
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㾄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(ancient form same as 讟) to libel; to slander; complaints; grumblings, blames or curses; to blame, (same as 怞) to grieve, sorrowful, sad and weary

Chữ khác cũng đọc là "độc"

Xem cả 47 chữ đọc là "độc" →

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㾄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㾄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).