疗
liệuHán Việt · Nôm
lểuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7597
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liệu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "liệu" · âm tiết liệu
- lểu — âm Việt. Chữ cùng âm "lểu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thể thao) Miếng thủ thế lại (đánh kiếm…).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
be healed, cured, recover
Giản thể và phồn thể
Chữ 疗 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "liệu"
Chữ khác cũng đọc là "lểu"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm癉đơn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 疗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).