撈
liệuHán Việt
laoHán Việt · Nôm
lauNôm
trauNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6488
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liệu — Hán Việt. Chữ cùng âm "liệu" · âm tiết liệu
- lao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lao" · âm tiết lao
- lau — Nôm. Chữ cùng âm "lau" · âm tiết lau
- trau — Nôm. Chữ cùng âm "trau" · âm tiết trau
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 撈 theo lối Nôm
laoBệnh lây do trực khuẩn Koch gây ra, thường phá hoại phổi hoặc các bộ phận khác như hạch, xương, v. V.lauCây cùng loài với mía, mọc hoang thành bụi, thân xốp, hoa trắng tụ thành bông.trauLàm cho thêm óng ả, đẹp đẽ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scoop out of water; dredge, fish
Giản thể và phồn thể
Chữ 撈 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "liệu"
Chữ khác cũng đọc là "lao"
Chữ khác cũng đọc là "lau"
Chữ khác cũng đọc là "trau"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 撈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 撈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).