lau

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [law˧˧] · Sài Gòn [la(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cùng loài với mía, mọc hoang thành bụi, thân xốp, hoa trắng tụ thành bông.
Động từ
  1. Làm cho khô, cho sạch bằng cách đưa nhẹ một vật mềm trên bề mặt.
    • Lau bảng.
    • Lau mồ hôi.
    • Sàn nhà lau sạch bóng.
    • Sạch như li như lau (rất sạch, không có một vết bẩn).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lau" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wipe · to wipe
🇨🇳 Tiếng Trung 擦 cā
🇯🇵 Tiếng Nhật 拭く ふく
🇰🇷 Tiếng Hàn 닦다 dakda
🇩🇪 Tiếng Đức wischen
🇹🇭 Tiếng Thái เช็ด chét

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lau"

Cấu tạo âm tiết

lauâm đầu l · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.