"lau" hay "nau"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lau

Danh từ
  1. Cây cùng loài với mía, mọc hoang thành bụi, thân xốp, hoa trắng tụ thành bông.
Động từ
  1. Làm cho khô, cho sạch bằng cách đưa nhẹ một vật mềm trên bề mặt.
    • Lau bảng.

Hay gặp trong: lau chau, lau nhau, lau láu

Xem đủ "lau" →

nau

Danh từ
  1. Cơn đau đẻ.
    • Đau nau..

Hay gặp trong: lắm nau

Xem đủ "nau" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.