Tính từ
- (Nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).
- Học hành lau cha lau chau, làm nhanh nhưng sai hết!
Cấu tạo âm tiết
| lau | âm đầu l · vần au · thanh ngang |
| cha | âm đầu ch · vần a · thanh ngang |
| lau | âm đầu l · vần au · thanh ngang |
| chau | âm đầu ch · vần au · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "lau cha lau chau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.