Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [law˧˧ t͡ɕaw˧˧] · Sài Gòn [la(ː)w˧˧ ca(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hấp tấp, nhanh nhảu đoảng.
- Lau chau bưng mâm đi, đánh vỡ ngay cái đĩa.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "lau chau"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lau chau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.