𤛠

trâuNôm
trauNôm
Chữ Nôm U+246E0
Bộ thủ
牛 ngưu số 93
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𤛠 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "trâu"

Xem cả 28 chữ đọc là "trâu" →

Chữ khác cũng đọc là "trau"

Chữ cùng bộ 牛

Xem cả 81 chữ thuộc bộ 牛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤛠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤛠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𤛠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).