Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㑳

trâuHán Việt
Có âm Hán Việt U+3473
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 媰) pregnant (妊娠, 妊身); cruel; pretty, cute, clever, ingenious, smart; to be hired; (used for 謅) to jest, to chaff, to bawl, mean person (as opposed to real gentleman)

Giản thể và phồn thể

Chữ 㑳 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trâu"

Xem cả 28 chữ đọc là "trâu" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㑳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㑳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).