Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

齺

trạcHán Việt
trâuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F7A
Bộ thủ
齒 xỉ số 211
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
25
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齺 theo lối Nôm

Giản thể và phồn thể

Chữ 齺 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trạc"

Xem cả 28 chữ đọc là "trạc" →

Chữ khác cũng đọc là "trâu"

Xem cả 28 chữ đọc là "trâu" →

Chữ cùng bộ 齒

Xem cả 70 chữ thuộc bộ 齒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).