Chữ Hán Nôm đọc là "trạc"
28 chữ có âm đọc "trạc" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "trạc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trạc"
濁muddy, turbid, dirty,…液Chất lỏng (gồm nước v…鐲Băng tay浞to soak, to steep in …浊muddy, turbid, dirty,…鷟phoenix蚱(Động vật học) Con ve…镯Băng tay戳prick, stab; stamp, s…擉to pierce; to break t…棹oar; boat躅walk carefully; hesit…擢pull up, draw up; sel…櫂oar, scull, paddle; r…濯wash out, rinse; clea…璈ancient musical instr…篧蠗齺丵thick (grass)椓strike, hit, beat, ha…槕table, desk灂籗鋜fetters, shackles
Chữ Nôm đọc là "trạc"
Chữ có âm Việt "trạc" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).