戳
sácHán Việt · Nôm
chạcHán Việt
trạcHán Việt
trộNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6233
- Bộ thủ
- 戈 qua số 62
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sác — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sác" · âm tiết sác
- chạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "chạc" · âm tiết chạc
- trạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "trạc" · âm tiết trạc
- trộ — Nôm. Chữ cùng âm "trộ" · âm tiết trộ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戳 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
prick, stab; stamp, seal, chop
Chữ khác cũng đọc là "sác"
Chữ khác cũng đọc là "chạc"
Chữ khác cũng đọc là "trạc"
Chữ khác cũng đọc là "trộ"
Chữ cùng bộ 戈
我ngã或hoặc成thành戴đới戒giới截tiệt戰chiến戈qua戚thích戏huy战chiến戲hí戛kiết戞kiết戊mậu戎nhung戔tiên𢧐chiến戤cái戥đẳng戱huy戉việt戋tiên戌tuất戍thú戕thương戗thương㦸kích戡kham戢phữu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).