戒

giớiHán Việt · Nôm
rốiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6212
Bộ thủ
戈 qua số 62
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Phòng bị, đề phòng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

warn, caution, admonish

Chữ khác cũng đọc là "giới"

Xem cả 43 chữ đọc là "giới" →

Chữ khác cũng đọc là "rối"

Chữ cùng bộ 戈

Xem cả 52 chữ thuộc bộ 戈 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 戒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).