Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

戊

mậuHán Việt · Nôm
mồNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+620A
Bộ thủ
戈 qua số 62
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chiến binh.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

5th heavenly stem

Chữ khác cũng đọc là "mậu"

Chữ khác cũng đọc là "mồ"

Chữ cùng bộ 戈

Xem cả 52 chữ thuộc bộ 戈 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 戊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).