戊
mậuHán Việt · Nôm
mồNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+620A
- Bộ thủ
- 戈 qua số 62
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mậu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mậu" · âm tiết mậu
- mồ — Nôm. Chữ cùng âm "mồ" · âm tiết mồ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chiến binh.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
5th heavenly stem
Chữ khác cũng đọc là "mậu"
Chữ khác cũng đọc là "mồ"
Chữ cùng bộ 戈
我ngã或hoặc成thành戴đới戒giới截tiệt戰chiến戈qua戚thích戏huy战chiến戲hí戛kiết戞kiết戎nhung戔tiên𢧐chiến戤cái戥đẳng戱huy戳sác戉việt戋tiên戌tuất戍thú戕thương戗thương㦸kích戡kham戢phữu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 戊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).