mồ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˨˩] · Huế [mow˦˩] · Sài Gòn [mow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cn. mả, mộ) Ụ đất ở trên chỗ chôn xác người chết.
- Trải bao thỏ lặn, ác tà, ấy mồ vô chủ, ai mà viếng thăm (Truyện Kiều)
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy đã trở thành trẻ mồ côi.She became an orphan.
- Tom đang đổ mồ hôi.Tom was sweating.
- Tom đang toát mồ hôi.Tom was sweating.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mồ"
mồ hôiChất nước bài tiết qua lỗ chân lông ở da.mồ côiNói trẻ đã mất cha hay mẹ hoặc cả hai.mồ mảNơi chôn cất người chết (nói khái quát)nhà mồNhà làm ở trên mộ khi mới chôn người chết.mồ côi mồ cútMồ côi, không nơi nương tựa.mồ côi mồ cútMồ côi, không nơi nương tựa.thấy mồ(Ng2) như thấy bà.mồ maLúc sinh thời của một người đã chết.mồ hóngBụi đen ở bếp do khói sinh ra.mồ tổ bay(phương ngữ Nam Bộ) Đem tổ tiên của người đối diện ra nhiếc.mồ hôi muốiMồ hôi có nhiều chất muối khi khô để lại những vết loang trắng trên quần áo đen.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.