mồ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˨˩] · Huế [mow˦˩] · Sài Gòn [mow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cn. mả, mộ) Ụ đất ở trên chỗ chôn xác người chết.
    • Trải bao thỏ lặn, ác tà, ấy mồ vô chủ, ai mà viếng thăm (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đã trở thành trẻ mồ côi.She became an orphan.
  • Tom đang đổ mồ hôi.Tom was sweating.
  • Tom đang toát mồ hôi.Tom was sweating.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mồ"

Cấu tạo âm tiết

mồâm đầu m · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.