mo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [mɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần bẹ rộng ở lá cau, bọc lấy thân cau.
- Mo cau.
- Quạt mo.
- Thầy cúng ở miền ngược.
- Thầy mo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mo"
mo rát(Ngành in) Bản in thử, dùng để chữa các lỗi khi xếp chữ.mo lênBài hát của dân tộc Mường có tính chất tín ngưỡng, thầy mo hát trong đám tang trước quan tài người chết, để đưa hồn ma lên trời.quạt moQuạt bằng mo cau.lòng moHơi trũng và khum khum.quân sư quạt moNgười bày mưu kế, mách nước tồi, kém (hàm ý châm biếm).mo nangLớp bẹ ôm bên ngoài của măng tre. Khi măng tre lớn lên phát triển thành cây tre thì các bẹ này tách dần ra khỏi thân và khô. Các bẹ tre khô này được gọi là mo nang. Mo nang này có thể dùng làm quạt và một số công dụng khác. Mo của cây cau không gọi là mo nang.mặt moNgười trơ ra không biết thẹn.mo sừngĐồ chuyên dùng trong nghề sơn ta, làm bằng sừng trâu lạng thành phiến hình thangcao theo nhiều kích cỡ thích hợp, đầu nhỏ gọt tròn dày khoảng 1 mm, được mài mỏng dần cho đến đầu to để có độ mềm dẻo.mo cauBẹ của cây cau chỗ cổ hũ (chỗ cau trổ buồng)thầy moThầy cúng ở miền núi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.