謨
môHán Việt · Nôm
moNôm
muaNôm
mùNôm
muàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8B28
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mô" · âm tiết mô
- mo — Nôm. Chữ cùng âm "mo" · âm tiết mo
- mua — Nôm. Chữ cùng âm "mua" · âm tiết mua
- mù — Nôm. Chữ cùng âm "mù" · âm tiết mù
- muà — Nôm. Chữ cùng âm "muà"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 謨 theo lối Nôm
mùaPhần thời gian trong năm, chia theo đặc điểm thiên văn, khí hậu.mùSương mù (nói tắt).muaCây bụi mọc hoang, thân và lá có nhiều lông, hoa to, màu hồng tím, quả rắn, khi khô nứt ở đỉnh.môĐống đất.moPhần bẹ rộng ở lá cau, bọc lấy thân cau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scheme, plan; plan; be without
Giản thể và phồn thể
Chữ 謨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mô"
Chữ khác cũng đọc là "mo"
Chữ khác cũng đọc là "mua"
Chữ khác cũng đọc là "mù"
Chữ khác cũng đọc là "muà"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 謨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 謨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).