唔
môHán Việt
ânHán Việt
ngôHán Việt · Nôm
tạoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5514
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mô — Hán Việt. Chữ cùng âm "mô" · âm tiết mô
- ân — Hán Việt. Chữ cùng âm "ân" · âm tiết ân
- ngô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngô" · âm tiết ngô
- tạo — Hán Việt. Chữ cùng âm "tạo" · âm tiết tạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 唔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hold in mouth; bite; (Cant.) not, negation
Chữ khác cũng đọc là "mô"
Chữ khác cũng đọc là "ân"
Chữ khác cũng đọc là "ngô"
Chữ khác cũng đọc là "tạo"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 唔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).